gay go

adjective
  1. keen; severe; tense
    • tình thế gay go
      tense situation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gay go"

gay go
Những đoạn đường lên dốc gay go làm người lái xe phải tập trung cao độ.